
Dẫn Nhập
Theo Kinh Thánh, gia đình của thánh Giu-se, Đức Ma-ri-a và Hài Nhi Giê-su đã được gầy dựng, gìn giữ và quan phòng nhờ các giấc mơ hay nhờ những lần báo mộng thánh Giu-se. Mỗi cuộc báo mộng là một cột mốc xoay chuyển hoàn cảnh và vận mệnh của cả gia đình thánh.
Thánh Giu-se là một trong số ít người được Thiên Chúa gặp gỡ và hướng dẫn nhiều hơn cả, đồng thời cách mà Thiên Chúa dùng để “nói chuyện” với thánh Giu-se cũng rất đặc biệt, không bằng những lời nói trực tiếp, cũng không qua các dấu lạ công khai, mà qua những giấc mộng. Chính trong sự thinh lặng của giấc ngủ mà thánh Giu-se đã được Thiên Chúa chỉ dẫn, rồi khi tỉnh giấc thánh nhân đã trả lời bằng hành động vâng phục.
Trong ngày lễ kính Thánh Gia Thất sắp tới, phụng vụ Lời Chúa cho chúng ta nghe lại những “cuộc trò chuyện” đầy thú vị giữa Thiên Chúa và thánh Giu-se ngang qua những cuộc báo mộng mà Tin Mừng Mát-thêu thuật lại.
Trong bài học hỏi Lời Chúa lần này, chúng ta cùng tìm hiểu về các giấc mộng của thánh Giu-se và các sứ điệp được tỏ bày qua các giấc mộng ấy.
1. Báo mộng – một phương thế mặc khải
Như đã thực hiện nơi Đức Maria, Thiên Chúa cũng mặc khải kế hoạch cứu độ của Người cho Thánh Giuse. Thiên Chúa đã làm như vậy bằng cách dùng những giấc mơ hay những cuộc báo mộng mà trong Kinh Thánh và nơi tất cả các dân tộc cổ đại, được coi là một cách để mặc khải ý muốn của Thiên Chúa. Theo chiều hướng này, Tin Mừng thánh Mát-thêu đã thuật lại bốn cuộc báo mộng dành cho thánh Giu-se :
+ Đón nhận Đức Ma-ri-a và Hài Nhi (Mt 1,20-25)
+ Đem Hài Nhi trốn sang Ai-cập (Mt 2,13-15)
+ Đem Hài Nhi trở về đất Ít-ra-en (Mt 2,19-21)
+ Định cư tại Na-da-rét (Mt 2,22-23)
Trong khuôn khổ phụng vụ Lời Chúa trong ngày lễ Thánh Gia Thất, Hội Thánh đặc biệt công bố ba cuộc báo mộng được trình bày trong Mt 2,13-15; 2,19-21 và 2,22-23, bởi lẽ những cuộc báo mộng này trực tiếp liên quan đến việc bảo vệ sự sống của Hài Nhi Giê-su, cũng như giữ gìn căn tính của gia đình Thánh Gia giữa những cơn thử thách khắc nghiệt của lịch sử.
2. Cuộc báo mộng : “Đem hài nhi trốn sang Ai-cập” (Mt 2,13-15)
Tin Mừng Mát-thêu thuật lại:
“Khi các nhà chiêm tinh đã ra về, thì sứ thần Chúa hiện ra báo mộng cho ông Giu-se rằng: ‘Này ông, hãy trỗi dậy, đem Hài Nhi và mẹ Người trốn sang Ai-cập, và cứ ở đó cho đến khi tôi báo lại’” (Mt 2,13).
Đây là cuộc báo mộng lần thứ hai cho thánh Giu-se. Ở đây, chúng ta thấy Mt 2,13 được cấu trúc như một mệnh lệnh khẩn cấp mang tính sinh tử, thể hiện qua chuỗi động từ liên tiếp tạo nên nhịp điệu dồn dập và quyết liệt, đòi hỏi phải được thi hành ngay lập tức.
Trước hết là mệnh lệnh: “Hãy trỗi dậy”. Trong nguyên ngữ Hy-lạp, thuật ngữ “ἐγερθεὶς” (egertheis) bởi động từ “ἐγείρω” (egeirô) không chỉ có nghĩa là “thức dậy”, “tỉnh giấc” hay “thức giấc” mà còn có nghĩa là “trỗi dậy” hoặc “sống lại”. Trong Tân Ước, động từ này thường gắn liền với những thời khắc quyết định của lịch sử cứu độ, chẳng hạn :
+ “Khi tỉnh giấc, ông Giu-se làm như sứ thần Chúa dạy và đón vợ về nhà” (Mt 1,24)
+ “Đó là lần thứ ba Đức Giê-su tỏ mình ra cho các môn đệ, sau khi trỗi dậy từ cõi chết” (Ga 21,14)
+ “Một khi Đức Ki-tô đã sống lại từ cõi chết, thì không bao giờ Người chết nữa” (Rm 6,9)
Như thế, khi sử dụng thuật từ “trỗi dậy” ở đây, hẳn tác giả Mát-thêu không chỉ muốn nói đến hành vi thức giấc của thánh Giu-se, mà còn muốn diễn tả sự trỗi dậy của một đức tin hành động, tức là bước ra khỏi trạng thái thụ động để lập tức thi hành sứ mạng được Thiên Chúa trao phó là : “Đem Hài Nhi và mẹ Người trốn sang Ai-cập”. Trong sứ mạng này, tác giả Mát-thêu cho chúng ta thấy có một trật tự được thiết lập cách rõ ràng, đó là Hài Nhi được đặt lên trước nhất, bởi vì Đấng Cứu Thế luôn là ưu tiên tuyệt đối trong chương trình của Thiên Chúa.
Thứ đến, lệnh truyền “hãy trốn đi” (φεῦγε) nhấn mạnh tính cấp thiết và sống còn của hành động. Trong Kinh Thánh, “trốn đi” hay “trốn chạy” không mang ý nghĩa hèn nhát, nhưng là cách thức bảo toàn mạng sống hầu chương trình của Thiên Chúa tiếp tục được thực hiện (x. Xh 2,15 ; 1 Sm 19,12).
Một điều kỳ lạ là điểm đến của cuộc trốn chạy lại là Ai-cập, một địa danh gợi lại ký ức đau thương của dân Ít-ra-en, nơi họ từng sống kiếp nô lệ (x. Xh 1,13-14). Tuy nhiên, việc Con Thiên Chúa phải tìm nơi ẩn náu tại đất khách quê người cho thấy ngay từ đầu, đường cứu độ không phải là con đường của thứ vinh quang dễ dàng, mà là con đường vinh quang xuyên qua đau khổ và bách hại, và Con Thiên Chúa cũng không được miễn trừ khỏi sự bất công.
Cuối cùng là mệnh lệnh : “Hãy ở đó cho đến khi tôi báo lại”. Qua mệnh lệnh này, chúng ta thấy rằng thánh Giu-se không được cho biết thời hạn, cũng không được bảo đảm tương lai, mà chỉ được mời gọi phó thác hoàn toàn vào sự hướng dẫn của Chúa.
Tóm lại, mệnh lệnh “hãy trỗi dậy, đem Hài Nhi và mẹ Người trốn sang Ai-cập, và cứ ở đó cho đến khi tôi báo lại” trong Mt 2,13 không chỉ là một biến cố lịch sử, mà còn cho thấy sự cộng tác của thánh Giu-se vào chương trình cứu độ của Thiên Chúa bằng sự vâng phục cách mau lẹ và dứt khoát ngay giữa đêm tối của những thử thách hiểm nguy.
3. Cuộc báo mộng : “Trở về đất Ít-ra-en” (Mt 2,19-21)
“Này ông, hãy trỗi dậy, đem Hài Nhi và mẹ Người về đất Ít-ra-en” (Mt 2,19-21).
Đây là cuộc báo mộng lần thứ ba cho thánh Giu-se. Điểm đáng chú ý trong Mt 2,19-21 là hướng di chuyển từ Ai-cập trở về đất Ít-ra-en. Thoạt nhìn, hành trình này tưởng chừng như cuộc hồi hương, nhưng thực chất nó lại mở ra một tương lai hoàn toàn bất định, vì sau thời gian lưu trú tại Ai-cập, dù là đất ngoại bang, thì nơi ấy có thể đã trở nên quen thuộc và tương đối an toàn cho Thánh Gia. Chính vì thế, mệnh lệnh “trở về” mang ý nghĩa sâu xa rằng đức tin đích thực không bám víu vào những gì an toàn đã có, mà là việc sẵn sàng rời bỏ mọi thứ khi được Chúa mời gọi. Đức Thán Cha Bênêđictô XVI đã diễn tả điều này cách súc tích rằng: “Thiên Chúa không dẫn con người từ an toàn này đến an toàn khác, nhưng từ sự lệ thuộc này đến sự tín thác lớn hơn”. Do đó, việc trở về đất Ít-ra-en không chỉ là thay đổi địa lý, mà là đặt tương lai của Hài Nhi hoàn toàn trong lịch sử mà Thiên Chúa đã định liệu. Thánh Giu-se không dựa vào những tính toán khôn ngoan của mình, nhưng tin rằng nơi nào Thiên Chúa chọn, thì nơi đó có sự sống.
Như vậy, cuộc báo mộng thứ ba không kém phần quyết liệt so với cuộc trốn chạy sang Ai-cập, vì nó đòi hỏi sự can đảm rời bỏ cảm giác an toàn, từ bỏ những gì quen thuộc, để chấp nhận một tương lai chưa định hình, và tiếp tục bước đi chỉ trong niềm tin và sự phó thác vào sự chỉ dẫn của Thiên Chúa.
4. Cuộc báo mộng: “Định cư tại Na-da-rét” (Mt 2,22-23)
“Nghe biết Ác-khê-lao đã kế vị vua cha là Hê-rô-đê, cai trị miền Giu-đê, nên ông sợ không dám về đó. Rồi sau khi được báo mộng, ông lui về miền Ga-li-lê, và đến ở tại một thành kia gọi là Na-da-rét” (Mt 2,22-23)
Sau khi được báo mộng, thánh Giu-se liền đưa vợ con trở lại đất Ít-ra-en, và có ý định cư tại Giu-đê nhưng rồi lại về Na-da-rét sau khi được báo mộng. Một lần nữa, chúng ta thấy thánh Giu-se đã thay đổi dự định của riêng mình để vâng phục ý Thiên Chúa. Gia đình thánh Giu-se không trở về Giu-đê, trung tâm chính trị và tôn giáo, nhưng lui về miền Ga-li-lê, và định cư tại Na-da-rét. Quyết định này mang ý nghĩa thần học sâu xa, vì xét về mặt địa lý và xã hội, thì Na-da-rét chỉ là một ngôi làng nhỏ, không được nhắc đến trong Cựu Ước, và trong mắt người Do-thái thì Na-da-rét bị xem thường bởi chẳng có vai trò chính trị hay tôn giáo gì đáng kể, vì thế ông Na-tha-na-en đã từng chế giễu : “Từ Na-da-rét, làm sao có cái gì hay được ?” (Ga 1,46), thế nhưng Ngôi Lời Thiên Chúa lại chọn nơi ấy để cư ngụ. Điều này ý nghĩa quan trọng của mầu nhiệm Nhập Thể : Thiên Chúa chọn lấy con đường của sự khiêm hạ.
Như vậy, cuộc báo mộng này không đưa Thánh Gia Thất đến một nơi huy hoàng, nhưng đưa các ngài đến Na-da-rét âm thầm. Chính tại đó, mầu nhiệm Con Thiên Chúa nhập thể đã ẩn dật và lớn lên trong đời sống thường nhật. Qua biến cố này, chúng ta cũng học được rằng Thiên Chúa không xóa bỏ sợ hãi, mà Thiên Chúa dạy chúng ta biết phân định và hành động đúng ngay trong lúc sợ hãi, đồng thời Thiên Chúa cũng cho thấy con đường cứu độ của Ngài thường đi qua những gì là bé nhỏ, đơn sơ.
Kết Luận
Trong Tin Mừng, thánh Giu-se không để lại một lời nói nào, nhưng ngài để lại một cung cách đối thoại của người công chính. Đó là đối thoại bằng việc lắng nghe tiếng Chúa và thi hành không do dự những gì Thiên Chúa chỉ dẫn. Nhờ đó, qua những giấc mơ âm thầm, Thiên Chúa đã dẫn dắt Thánh Gia băng qua sợ hãi để chương trình cứu độ được tiếp tục.
Mừng lễ Thánh Gia Thất, Hội Thánh mời gọi chúng ta chiêm ngắm cung cách sống đức tin của Thánh Gia Thất qua những chặng đường không bằng phẳng, nhưng đầy tín thác, qua những chặng đường không êm ả, nhưng tràn đầy bình an của Thiên Chúa.









